sinh linh

Học thuật
Thân thiện
sinh linh

Một sinh linh nhỏ bé đang ngủ yên trong chiếc lá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân dân, con người (nghĩa ): Từ này trước đây được dùng để chỉ chung những người dân, tập thể con người trong xã hội.
    • Sinh mệnh thiêng liêng của con người: Chỉ sự sống, linh hồn hoặc bản thể tồn tại quý giá đáng tôn trọng của một con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa - chỉ nhân dân):

    • Nhà vua lo cho bách tính sinh linh. (Nhà vua lo lắng cho cuộc sống của trăm họ.)
    • Chiến tranh tàn phá khiến sinh linh đồ thán. (Chiến tranh tàn phá khiến người dân khốn khổ.)
  • Danh từ (nghĩa chỉ sinh mệnh):

    • Mỗi sinh linh đều quyền được sống mưu cầu hạnh phúc. (Mỗi con người đều quyền được sống mưu cầu hạnh phúc.)
    • Hành động đó đã xúc phạm đến sinh linh con người. (Hành động đó đã xúc phạm đến sinh mệnh thiêng liêng của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinh linh bách tính": Cụm từ cố định, dùng trong văn chương cổ hoặc trang trọng để chỉ toàn thể nhân dân, trăm họ.

    • Vị minh quân luôn nghĩ đến phúc lợi của sinh linh bách tính. (Vị vua sáng suốt luôn nghĩ đến phúc lợi của trăm họ.)
  • "tội ác diệt *sinh linh"*: Chỉ tội ác hủy diệt sự sống con người một cách tàn bạo.

    • Cuộc thảm sát một tội ác diệt sinh linh không thể tha thứ. (Cuộc thảm sát một tội ác hủy diệt sinh mạng con người không thể tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh mệnh (danh từ): Sự sống, mạng sống (thường dùng phổ biến trực tiếp hơn sinh linh).

    • Bảo vệ sinh mệnh nhiệm vụ hàng đầu. (Bảo vệ mạng sống nhiệm vụ hàng đầu.)
  • Linh hồn (danh từ): Phần tinh thần, phi vật chất của con người (theo quan niệm tín ngưỡng), khác với sinh linh nhấn mạnh đến sự sống thiêng liêng nói chung.

    • Họ tin rằng linh hồn bất tử. (Họ tin rằng linh hồn bất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Con người: Chỉ cá thể người hoặc loài người nói chung (nghĩa hiện đại, phổ biến).
  • Nhân dân: Tập thể người dân trong một quốc gia, xã hội (nghĩa tập thể, thay thế cho nghĩa của sinh linh).
  • Mạng sống: Sự sống của một cá nhân (nghĩa cụ thể, ít tính trang trọng/triết lý hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sinh linh một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc văn chương.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng với nghĩa "nhân dân" (nghĩa ) chủ yếu được dùng với nghĩa "sinh mệnh thiêng liêng", thường xuất hiện trong văn cảnh triết học, tôn giáo, đạo đức hoặc văn chương trang trọng để nhấn mạnh giá trị cao quý của sự sống con người.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống giao tiếp thông thường, hàng ngày.
sinh linh

Một sinh linh nhỏ bé đang ngủ yên trong chiếc lá.

  1. d. 1. Nhân dân (). 2. Sinh mệnh thiêng liêng của con người.